Cảm ơn bạn đã quan tâm và sử dụng sản phẩm và dịch vụ do công ty Nam Việt cung cấp.

Điều hòa Panasonic âm trần cassette inverter 1 chiều công suất 17.100btu  S-1821PU3H+U-18PR1H5+CZ-KPU3H

Thương hiệu: PANASONIC Loại: Âm trần Cassette
Tình trạng: Còn hàng
Mã sản phẩm: S-1821PU3H+U-18PR1H5
23.900.000₫ 26.500.000₫ Tiết kiệm: 2.600.000₫
CAM KẾT CỦA CHÚNG TÔI
  • cam kết Cam kết 100% chính hãng
  • cam kết Hoàn tiền 100% nếu hàng giả
  • cam kết Miễn phí giao hàng tại Hà Nội
  • cam kết Kiểm tra hàng rồi thanh toán
  • cam kết Hỗ trợ 24/7
Liên hệ
Để được hỗ trợ. Hãy gọi: 0 947 548 561
vouverKhuyến mãi đặc biệt !!!
  • Áp dụng Phiếu quà tặng/ Mã giảm giá theo từng sản phẩm.Áp dụng Phiếu quà tặng/ Mã giảm giá theo từng sản phẩm.
  • Có chính sách đặc biệt khi mua hàng dự ánCó chính sách đặc biệt khi mua hàng dự án
  • Tặng phiếu bảo trì khi mua điều hòa Thương Mại và Trung TâmTặng phiếu bảo trì khi mua điều hòa Thương Mại và Trung Tâm
FREESHIP
FREESHIP Miễn phí vận chuyển
HSD: Không thời hạn
Sao chép

Điều hòa Panasonic âm trần cassette inverter 1 chiều công suất 17.100btu  S-1821PU3H+U-18PR1H5+CZ-KPU3H (ĐK nằm trong dàn lạnh, 1Pha )

📊 Thông số kỹ thuật chính

❖ Công suất & Nguồn điện

  • Công suất làm lạnh định mức: ~17.100 BTU/h ≈ 5.00 kW

  • Loại máy: Điều hòa âm trần cassette – 1 chiều Inverter (chỉ làm lạnh, không có sưởi)

  • Nguồn điện: 220 – 240 V, 1 pha, 50 Hz

  • Môi chất lạnh: R32 (thân thiện môi trường)


❖ Dàn lạnh (S-1821PU3H)

  • Lưu lượng gió: ~25 m³/phút

  • Độ ồn dàn lạnh: ~42 / 35 dB(A) (Cao/Thấp)

  • Kích thước (HxWxD): ~256 × 840 × 840 mm

  • Khối lượng dàn lạnh: ~21 kg

  • Mặt nạ (CZ-KPU3H): ~950 × 950 mm, ~5 kg


❖ Dàn nóng (U-18PR1H5)

  • Độ ồn: ~49 dB(A) (áp suất) / ~68 dB (nguồn)

  • Kích thước: ~619 × 824 × 299 mm

  • Khối lượng: ~29 kg

  • Đường kính ống đồng: Hơi ~12.70 mm (1/2″) & Lỏng ~6.35 mm (1/4″)

  • Chiều dài ống đồng tối thiểu–tối đa: ~5 – 30 m

  • Chênh lệch độ cao tối đa: ~20 m


❖ Điện & hiệu suất

  • Dòng điện định mức (cao nhất): ~5.5 – 5.2 A

  • Công suất tiêu thụ định mức: ~1.14 kW (tối thiểu ~0.38 – tối đa ~1.50 kW)

  • Hiệu suất EER: ~4.39 W/W (~15 BTU/h·W)

  • CSPF: ~6.27 (chỉ số mùa lạnh hàng năm)


🌬️ Chức năng & Tính năng chính

✔️ Làm lạnh & vận hành

Công nghệ Inverter – điều chỉnh tần số hoạt động linh hoạt giúp tiết kiệm điện hơn so với điều hòa thông thường và vận hành êm ái, ổn định.
Luồng gió 4 hướng (cassette) – phân phối khí lạnh đều khắp phòng từ bốn hướng, giảm điểm nóng/cực lạnh và tạo cảm giác mát mẻ thoải mái.
Thiết kế âm trần cassette – dàn lạnh gọn, gần trần, thẩm mỹ cao và không mất diện tích tường.
Hoạt động ổn định ở dải nhiệt độ rộng – thường ~16 °C – ~46 °C môi trường ngoài (giữ hiệu suất ngay cả ngoài trời nắng nóng).


✔️ Tiện ích & trải nghiệm

  • Bơm nước ngưng tích hợp: hỗ trợ bơm nước thoát lên độ cao ~850 mm (tùy cấu hình), giúp lắp đặt linh hoạt hơn.

  • Remote điều khiển (nếu có kèm theo) cho phép điều chỉnh nhiệt độ, tốc độ quạt, hẹn giờ, v.v. (tính năng remote phổ biến trên dòng cassette).

  • Chế độ tiết kiệm điện / Economy Mode – giảm điện tiêu thụ khi đạt nhiệt độ đặt.

  • Auto-Restart – tự khởi động lại với cài đặt trước khi có điện trở lại sau mất điện (phổ biến trên dòng Inverter

CÓ THỂ BẠN THÍCH
Danh sách so sánh