Cảm ơn bạn đã quan tâm và sử dụng sản phẩm và dịch vụ do công ty Nam Việt cung cấp.

Điều hòa Panasonic âm trần cassette inverter 1 chiều công suất 29.000btu S-2430PU3H+U-30PR1H5+CZ-KPU3H

Thương hiệu: PANASONIC Loại: Âm trần Cassette
Tình trạng: Còn hàng
Mã sản phẩm: S-2430PU3H+U-30PR1H5
34.700.000₫ 39.540.000₫ Tiết kiệm: 4.840.000₫
CAM KẾT CỦA CHÚNG TÔI
  • cam kết Cam kết 100% chính hãng
  • cam kết Hoàn tiền 100% nếu hàng giả
  • cam kết Miễn phí giao hàng tại Hà Nội
  • cam kết Kiểm tra hàng rồi thanh toán
  • cam kết Hỗ trợ 24/7
Liên hệ
Để được hỗ trợ. Hãy gọi: 0 947 548 561
vouverKhuyến mãi đặc biệt !!!
  • Áp dụng Phiếu quà tặng/ Mã giảm giá theo từng sản phẩm.Áp dụng Phiếu quà tặng/ Mã giảm giá theo từng sản phẩm.
  • Có chính sách đặc biệt khi mua hàng dự ánCó chính sách đặc biệt khi mua hàng dự án
  • Tặng phiếu bảo trì khi mua điều hòa Thương Mại và Trung TâmTặng phiếu bảo trì khi mua điều hòa Thương Mại và Trung Tâm
FREESHIP
FREESHIP Miễn phí vận chuyển
HSD: Không thời hạn
Sao chép

Điều hòa Panasonic âm trần cassette inverter 1 chiều công suất 29.000btu S-2430PU3H+U-30PR1H5+CZ-KPU3H (ĐK nằm trong dàn lạnh, 1Pha)

📊 Thông số kỹ thuật chính

🔌 Nguồn & Công suất

  • Loại điều hòa: Âm trần cassette 1 chiều Inverter (chỉ làm lạnh).

  • Công suất làm lạnh định mức: 29 000 BTU/h ≈ ~8.50 kW (phạm vi hoạt động ~7 170 – 34 100 BTU).

  • Nguồn điện: 220–240 V, 1 pha, 50 Hz.

  • Môi chất lạnh: R32 – thân thiện với môi trường, hiệu quả làm lạnh cao.


🧱 Dàn lạnh – S-2430PU3H

  • Lưu lượng gió: ~25.0 m³/phút.

  • Độ ồn dàn lạnh (áp suất): ~42 / 35 dB(A) (Cao/Thấp).

  • Kích thước dàn lạnh: 256 × 840 × 840 mm.

  • Kích thước mặt nạ (CZ-KPU3H): 44 × 950 × 950 mm.

  • Trọng lượng: dàn lạnh ~21 kg, mặt nạ ~5 kg.


❄️ Dàn nóng – U-30PR1H5

  • Độ ồn (áp suất): ~53 dB(A).

  • Độ ồn (nguồn): ~72 dB(A).

  • Kích thước: 695 × 875 × 320 mm.

  • Trọng lượng: ~39 kg.

  • Đường kính ống gas: Hơi Ø15.88 mm (5/8″) – Lỏng Ø9.52 mm (3/8″).

  • Chiều dài ống đồng: 5 – 50 m; chênh lệch độ cao tối đa ~30 m.

  • Dải nhiệt độ hoạt động ngoài trời: ~16 – 46 °C.


🔋 Hiệu suất & điện năng

  • Dòng điện định mức: ~10.7 – 11.7 A.

  • Công suất tiêu thụ định mức: ~2.52 kW (tối thiểu ~0.28 – tối đa ~3.33 kW).

  • CSPF: ~5.97 (chỉ số hiệu suất mùa).

  • COP/EER: ~3.37 W/W (~11.51 BTU/h·W).


🌬️ Chức năng & tính năng chính

✔️ Làm lạnh & vận hành

  • Công nghệ Inverter: máy nén biến tần giúp tiết kiệm điện, điều chỉnh công suất linh hoạt theo tải lạnh cho hiệu suất ổn định hơn so với máy không Inverter.

  • Luồng gió cassette 4 hướng: phân phối khí lạnh đều khắp phòng, giảm điểm nóng/lạnh không đều.

  • Làm lạnh nhanh: công suất ~8.5 kW đáp ứng tốt nhu cầu làm lạnh không gian rộng.


🛡️ Tiện ích & vận hành

  • Thiết kế âm trần cassette thẩm mỹ: mặt nạ phẳng lớn tiết kiệm diện tích trần, thích hợp văn phòng, phòng họp, showroom…

  • Hoạt động êm ái: độ ồn dàn lạnh thấp giúp không gây khó chịu khi sử dụng.

  • Auto-Restart: máy tự khởi động lại với cài đặt trước khi có điện sau mất điện (tính năng phổ biến trên dòng Inverter).

  • Điều khiển từ xa (thường kèm theo): dễ dàng điều chỉnh nhiệt độ, tốc độ quạt, hẹn giờ… (tùy gói phụ kiện).

  • Thiết kế linh hoạt cho lắp đặt: phù hợp với trần thạch cao và các không gian có trần giật cấp.


📌 Tóm tắt nhanh

  • Loại máy: Điều hoà âm trần cassette – 1 chiều (chỉ làm lạnh) – Inverter.

  • Công suất: ~29 000 BTU (~8.5 kW) – phù hợp phòng ~40–50 m².

  • Ưu điểm: Làm lạnh nhanh, phân phối gió đều 4 hướng, vận hành êm ái, tiết kiệm điện với công nghệ Inverter.

  • Môi chất lạnh: Gas R32 – hiệu quả làm lạnh tốt hơn và thân thiện môi trường

CÓ THỂ BẠN THÍCH
Danh sách so sánh